TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caser

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ze/ giọng máy của trình duyệt

caser nghĩa là xếp, đặt.

Nghĩa của caser

Ngoại động từ

  1. Xếp, đặt.
    • Caser des papiersxếp giấy má

Chia động từ caser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: caséHiện tại phân từ: casant

Hiện tại présent

  • je case
  • tu cases
  • il/elle case
  • nous casons
  • vous casez
  • ils/elles casent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai casé
  • tu as casé
  • il/elle a casé
  • nous avons casé
  • vous avez casé
  • ils/elles ont casé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je casais
  • tu casais
  • il/elle casait
  • nous casions
  • vous casiez
  • ils/elles casaient

Tương lai đơn futur simple

  • je caserai
  • tu caseras
  • il/elle casera
  • nous caserons
  • vous caserez
  • ils/elles caseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je caserais
  • tu caserais
  • il/elle caserait
  • nous caserions
  • vous caseriez
  • ils/elles caseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je case
  • que tu cases
  • qu'il/elle case
  • que nous casions
  • que vous casiez
  • qu'ils/elles casent

Quá khứ đơn passé simple

  • je casai
  • tu casas
  • il/elle casa
  • nous casâmes
  • vous casâtes
  • ils/elles casèrent

Mệnh lệnh impératif

  • case (tu)
  • casons (nous)
  • casez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với caser

  • caser un ami à un emploi — xếp công ăn việc làm cho bạn
  • caser sa fille — gả chồng cho con gái
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fit, to put in a box; to settle down

Câu hỏi thường gặp

caser nghĩa là gì?

caser (ngoại động từ) nghĩa là xếp, đặt.

caser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caser (giọng Pháp chuẩn): /ka.ze/.

Chia động từ caser ở thì hiện tại thế nào?

je case, tu cases, il/elle case, nous casons, vous casez, ils/elles casent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.