TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caserne

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.zɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

caserne nghĩa là doanh trại, trại, nhà trại lính.

Nghĩa của caserne

Danh từ · giống cái

  1. Doanh trại, trại (của bộ đội).
  2. Nghĩa xấu Nhà trại lính (nhà to, rộng, có nhiều buồng, nhưng vô duyên).
    • plaisanteries de casernelời đùa thô bỉ
    • vie de casernecuộc sống câu thúc

Dạng từ của caserne

Đi với mạo từ: une caserne · la caserne

Số nhiềucasernes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barracks

Câu hỏi thường gặp

caserne nghĩa là gì?

caserne (danh từ) nghĩa là doanh trại, trại, nhà trại lính.

caserne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caserne (giọng Pháp chuẩn): /ka.zɛʁn/.

caserne là giống đực hay giống cái?

caserne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.