caserne
/ka.zɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
caserne nghĩa là doanh trại, trại, nhà trại lính.
Nghĩa của caserne
Danh từ · giống cái
- Doanh trại, trại (của bộ đội).
- Nghĩa xấu Nhà trại lính (nhà to, rộng, có nhiều buồng, nhưng vô duyên).
- plaisanteries de casernelời đùa thô bỉ
- vie de casernecuộc sống câu thúc
Dạng từ của caserne
Đi với mạo từ: une caserne · la caserne
| Số nhiều | casernes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barracks
Câu hỏi thường gặp
caserne nghĩa là gì?
caserne (danh từ) nghĩa là doanh trại, trại, nhà trại lính.
caserne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caserne (giọng Pháp chuẩn): /ka.zɛʁn/.
caserne là giống đực hay giống cái?
caserne là danh từ giống cái (dùng với une, la).