TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casernement

danh từ giống đực (m)
/ka.zɛʁ.nə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

casernement nghĩa là sự đóng trại, nhà cửa doanh trại.

Nghĩa của casernement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đóng trại.
  2. Nhà cửa (trong) doanh trại.

Dạng từ của casernement

Đi với mạo từ: un casernement · le casernement

Số nhiềucasernements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barracks

Câu hỏi thường gặp

casernement nghĩa là gì?

casernement (danh từ) nghĩa là sự đóng trại, nhà cửa doanh trại.

casernement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casernement (giọng Pháp chuẩn): /ka.zɛʁ.nə.mɑ̃/.

casernement là giống đực hay giống cái?

casernement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.