TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casemate

danh từ giống cái (f)
/kaz.mat/ giọng máy của trình duyệt

casemate nghĩa là hầm, pháo đài con.

Nghĩa của casemate

Danh từ · giống cái

  1. Hầm (để nấp, để chứa đạn dược).
  2. Pháo đài con.

Dạng từ của casemate

Đi với mạo từ: une casemate · la casemate

Số nhiềucasemates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pillbox, blockhouse

Câu hỏi thường gặp

casemate nghĩa là gì?

casemate (danh từ) nghĩa là hầm, pháo đài con.

casemate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casemate (giọng Pháp chuẩn): /kaz.mat/.

casemate là giống đực hay giống cái?

casemate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.