casemate
danh từ giống cái (f)
/kaz.mat/ giọng máy của trình duyệt
casemate nghĩa là hầm, pháo đài con.
Nghĩa của casemate
Danh từ · giống cái
- Hầm (để nấp, để chứa đạn dược).
- Pháo đài con.
Dạng từ của casemate
Đi với mạo từ: une casemate · la casemate
| Số nhiều | casemates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pillbox, blockhouse
Câu hỏi thường gặp
casemate nghĩa là gì?
casemate (danh từ) nghĩa là hầm, pháo đài con.
casemate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casemate (giọng Pháp chuẩn): /kaz.mat/.
casemate là giống đực hay giống cái?
casemate là danh từ giống cái (dùng với une, la).