case
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaz/ giọng máy của trình duyệt
case nghĩa là túp lều, hộc, ngăn.
Nghĩa của case
Danh từ · giống cái
- Túp lều.
- Hộc, ngăn, ô.
- Case de pupitre d'écolierhộc bàn học sinh
Dạng từ của case
Đi với mạo từ: une case · la case
| Số nhiều | cases |
Cụm từ, thành ngữ với case
- les cases de léchiquier — ô bàn cờ
- avoir une case vide; avoir une case en moins — kém trí khôn; đần độn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hut, cabin, shack; box (on form); square (on board game)
Câu hỏi thường gặp
case nghĩa là gì?
case (danh từ) nghĩa là túp lều, hộc, ngăn.
case phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của case (giọng Pháp chuẩn): /kaz/.
case là giống đực hay giống cái?
case là danh từ giống cái (dùng với une, la).