TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

case

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaz/ giọng máy của trình duyệt

case nghĩa là túp lều, hộc, ngăn.

Nghĩa của case

Danh từ · giống cái

  1. Túp lều.
  2. Hộc, ngăn, ô.
    • Case de pupitre d'écolierhộc bàn học sinh

Dạng từ của case

Đi với mạo từ: une case · la case

Số nhiềucases

Cụm từ, thành ngữ với case

  • les cases de léchiquier — ô bàn cờ
  • avoir une case vide; avoir une case en moins — kém trí khôn; đần độn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hut, cabin, shack; box (on form); square (on board game)

Câu hỏi thường gặp

case nghĩa là gì?

case (danh từ) nghĩa là túp lều, hộc, ngăn.

case phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của case (giọng Pháp chuẩn): /kaz/.

case là giống đực hay giống cái?

case là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.