TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cascher

/ka.ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cascher nghĩa là Như cawcher.

Nghĩa của cascher

Tính từ

  1. Như cawcher.

Câu hỏi thường gặp

cascher nghĩa là gì?

cascher (tính từ) nghĩa là Như cawcher.

cascher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cascher (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʃɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.