TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cascatelle

danh từ giống cái (f)
/kas.ka.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

cascatelle nghĩa là thác nhỏ.

Nghĩa của cascatelle

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Thác nhỏ.

Dạng từ của cascatelle

Đi với mạo từ: une cascatelle · la cascatelle

Số nhiềucascatelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small waterfall

Câu hỏi thường gặp

cascatelle nghĩa là gì?

cascatelle (danh từ) nghĩa là thác nhỏ.

cascatelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cascatelle (giọng Pháp chuẩn): /kas.ka.tɛl/.

cascatelle là giống đực hay giống cái?

cascatelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.