cascadeur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kas.ka.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
cascadeur nghĩa là người nhảy lộn nhào, bừa bãi.
Nghĩa của cascadeur
Danh từ · giống đực
- Người nhảy lộn nhào (trò xiếc).
- Diễn viên chuyên đóng cảnh nguy hiểm (xi nê).
- Thân mật, từ cũ nghĩa cũ Người sống bừa bãi.
Tính từ
- Thân mật Bừa bãi.
- Vie cascadeusecuộc sống bừa bãi
Dạng từ của cascadeur
Đi với mạo từ: un cascadeur · le cascadeur
| Số nhiều | cascadeurs |
| Giống cái | cascadeuse /kas.ka.døz/ |
| Giống cái số nhiều | cascadeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stuntman, stuntperson (one who performs stunts)
Câu hỏi thường gặp
cascadeur nghĩa là gì?
cascadeur (danh từ, tính từ) nghĩa là người nhảy lộn nhào, bừa bãi.
cascadeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cascadeur (giọng Pháp chuẩn): /kas.ka.dœʁ/.
cascadeur là giống đực hay giống cái?
cascadeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).