Bỏ tiếng Pháp là gì?
"bỏ" trong tiếng Pháp là quitter (ngoại động từ), ôter (ngoại động từ), supprimer (ngoại động từ).
quitter Ngoại động từ
/ki.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rời, bỏ, lìa.
- Tu veux me quitter? Bạn đang cố rời bỏ tôi có đúng không?
- Projetez-vous toujours de quitter votre emploi ? Có phải bạn vẫn định sẽ bỏ việc không?
ôter Ngoại động từ
/o.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cất, dọn, bỏ, cởi bỏ.
- Veuillez ôter votre chapeau. Xin hãy bỏ mũ ra.
- Ôter un objet de la table cất một vật trên bàn đi
supprimer Ngoại động từ
/sy.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ, bãi, bãi bỏ, hủy bỏ.
- Supprimer un impôt bãi một thứ thuế
enlever Ngoại động từ
/ɑ̃l.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy đi, bỏ ra, cởi ra (enlever son manteau — cởi áo khoác)
- Enlève ton chapeau quand tu entres. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
- Enlevez votre chapeau lorsque vous entrez. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
rejeter Ngoại động từ
/ʁə.ʒ(ə).te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loại bỏ, bỏ.
- La probabilité est que le projet de loi sera rejeté. Nhiều khả năng là dự luật sẽ bị bác bỏ.
- Il rejeta toutes les objections. Anh ấy bác bỏ mọi ý kiến phản đối.
abandonner Ngoại động từ
/a.bɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ rơi, ruồng bỏ, từ bỏ.
- J'ai abandonné l'idée d'acheter une maison. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà.
- Quoi que tu dises, je n'abandonnerai pas. Cho dù bạn nói điều gì, tôi cũng sẽ không từ bỏ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- abolirNgoại động từ · Bỏ, bãi bỏ
- abdiquerNgoại động từ · Nhường, bỏ
- démordreĐộng từ · Nhả ra, bỏ
- répudierNgoại động từ · Bỏ (vợ)
- débarrassereTự động từ · Bỏ, vứt, cởi
- débarrasserNgoại động từ · Loại bỏ, bỏ, cởi, cất
- laisserNgoại động từ · Bỏ (rời), bỏ, bỏ (quên)
- arrêter
- revenirNội động từ · Đổi ý kiến; bỏ
- perdreNgoại động từ · Bỏ
- renoncerNội động từ · Bỏ, thôi, chừa
- négligerNgoại động từ · Bỏ qua, bỏ lỡ; bỏ
- renierNgoại động từ · Bỏ, từ bỏ
- déserterNgoại động từ · Bỏ
- délaisserNgoại động từ · Bỏ
- désisterTự động từ · Bỏ, từ bỏ
- rompuTính từ · Hủy bỏ, thủ tiêu, bỏ
- aliénerNgoại động từ · Bỏ, mất (một quyền lợi...)
- démissionDanh từ · Sự bỏ, sự thôi (hoạt động...)
- abandonDanh từ · Sự bỏ, sự từ bỏ, sự ruồng bỏ
- rejetDanh từ · Sự loại bỏ, sự bỏ
- suppressionDanh từ · Sự bỏ, sự bừa, sự bãi bỏ, sự hủy bỏ
- privationDanh từ · Sự tước, sự xúp, sự bỏ
- plaquageDanh từ · Sự bỏ, sự bỏ rơi
Câu hỏi thường gặp
Bỏ tiếng Pháp là gì?
"bỏ" trong tiếng Pháp là quitter (ngoại động từ), ôter (ngoại động từ), supprimer (ngoại động từ).