TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débarrassere

giọng máy của trình duyệt

débarrassere nghĩa là bỏ, vứt, tống khứ, khử.

Nghĩa của débarrassere

Tự động từ

se débarrassere
  1. Bỏ, vứt, cởi.
    • Se débarrasser d'un objet encombrantbỏ một vật cồng kềnh đi
    • Se débarrasser d'une idéevứt bỏ một ý kiến
  2. Tống khứ; khử.
    • Se débarrasser d'un ennemitống khứ một kẻ thù; khử một kẻ thù

Câu hỏi thường gặp

débarrassere nghĩa là gì?

débarrassere (tự động từ) nghĩa là bỏ, vứt, tống khứ, khử.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.