Se débarrasser d'un objet encombrantbỏ một vật cồng kềnh đi
Se débarrasser d'une idéevứt bỏ một ý kiến
Tống khứ; khử.
Se débarrasser d'un ennemitống khứ một kẻ thù; khử một kẻ thù
Câu hỏi thường gặp
débarrassere nghĩa là gì?
débarrassere (tự động từ) nghĩa là bỏ, vứt, tống khứ, khử.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.