TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mạnh tiếng Pháp là gì?

"mạnh" trong tiếng Pháp là fort (phó từ), dur (phó từ), violent (tính từ).

fort Phó từ

/fɔːʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh; to.

  • Il y avait un vent fort ce jour-là. Hôm đó có gió mạnh.
  • Un yen fort secoue l'économie. Đồng yên mạnh đang khuynh đảo nền kinh tế.

Xem đầy đủ từ "fort": giống, cách chia, thành ngữ →

dur Phó từ

/dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh, dữ, rát.

  • La vie est dure, mais je suis encore plus dur. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
  • Le soleil tape dur nắng rát

Xem đầy đủ từ "dur": giống, cách chia, thành ngữ →

violent Tính từ

/vjɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; kịch liệt.

  • Tempête violente cơn bão dữ dội
  • Fièvre violente cơn sốt dữ dội

Xem đầy đủ từ "violent": giống, cách chia, thành ngữ →

fortement Phó từ

/fɔʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh.

  • Serrer fortement siết mạnh
  • Arbre secoué fortement cây bị lay mạnh

Xem đầy đủ từ "fortement": giống, cách chia, thành ngữ →

intensif Tính từ

/ɛ̃.tɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia tăng, mạnh.

  • Propagande intensive tuyên truyền gia tăng
  • Quantité intensive (triết học) đại lượng gia tăng

Xem đầy đủ từ "intensif": giống, cách chia, thành ngữ →

durement Phó từ

/dyʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh, dữ.

  • Frapper durement đánh mạnh
  • Travailler durement làm việc dữ

Xem đầy đủ từ "durement": giống, cách chia, thành ngữ →

violemment Phó từ

/vjɔ.la.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; dữ; kịch liệt.

  • Se débattre violemment phản ứng kịch liệt
  • Haïr violemment ghét dữ

Xem đầy đủ từ "violemment": giống, cách chia, thành ngữ →

bien Tính từ

/bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏe mạnh; khỏe khoắn.

  • Toute ma famille se porte bien. Cả gia đình tôi mạnh khỏe.
  • Je me sens bien Tôi cảm thấy khỏe khoắn

Xem đầy đủ từ "bien": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mạnh tiếng Pháp là gì?

"mạnh" trong tiếng Pháp là fort (phó từ), dur (phó từ), violent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.