concentré
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
concentré nghĩa là đặc, mạnh, đậm, chất cô đặc.
Nghĩa của concentré
Tính từ
- Đặc.
- Lait concentrésữa đặc
- Mạnh, đậm.
- Alcool concentrérượu mạnh
- Odeur concentréemùi đậm
- Nghĩa bóng Cô đặc.
- Forme concentrée des vershình thức cô đặc của những câu thơ
- Tập trung tư tưởng.
Danh từ · giống đực
- Chất cô đặc.
- Concentré de tomatescà chua cô đặc, tương cà chua
- Thức ăn tinh (cho loài vật).
- Donner le concentré aux vaches laitièrescho bò sữa ăn thức ăn tinh
Dạng từ của concentré
| Số nhiều | concentrés |
| Giống cái | concentrée |
| Giống cái số nhiều | concentrées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concentré
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a concentrate; food paste, puree
Câu hỏi thường gặp
concentré nghĩa là gì?
concentré (tính từ, danh từ) nghĩa là đặc, mạnh, đậm, chất cô đặc.
concentré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concentré (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɑ̃.tʁe/.