TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concentré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

concentré nghĩa là đặc, mạnh, đậm, chất cô đặc.

Nghĩa của concentré

Tính từ

  1. Đặc.
    • Lait concentrésữa đặc
  2. Mạnh, đậm.
    • Alcool concentrérượu mạnh
    • Odeur concentréemùi đậm
  3. Nghĩa bóng Cô đặc.
    • Forme concentrée des vershình thức cô đặc của những câu thơ
  4. Tập trung tư tưởng.

Danh từ · giống đực

  1. Chất cô đặc.
    • Concentré de tomatescà chua cô đặc, tương cà chua
  2. Thức ăn tinh (cho loài vật).
    • Donner le concentré aux vaches laitièrescho bò sữa ăn thức ăn tinh

Dạng từ của concentré

Số nhiềuconcentrés
Giống cáiconcentrée
Giống cái số nhiềuconcentrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concentré

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a concentrate; food paste, puree

Câu hỏi thường gặp

concentré nghĩa là gì?

concentré (tính từ, danh từ) nghĩa là đặc, mạnh, đậm, chất cô đặc.

concentré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concentré (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɑ̃.tʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.