TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concentriquement

/kɔ̃.sɑ̃.tʁik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

concentriquement nghĩa là đồng tâm.

Nghĩa của concentriquement

Phó từ

  1. Đồng tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ concentrically

Câu hỏi thường gặp

concentriquement nghĩa là gì?

concentriquement (phó từ) nghĩa là đồng tâm.

concentriquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concentriquement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɑ̃.tʁik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.