TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concept

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɛpt/ giọng máy của trình duyệt

concept nghĩa là khái niệm.

Nghĩa của concept

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Khái niệm.

Dạng từ của concept

Đi với mạo từ: un concept · le concept

Số nhiềuconcepts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concept

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với concept

  • Quel concept ridicule ! Thật là một khái niệm buồn cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6635958
  • Les religions sont comme les langues. Elles utilisent des mots différents pour désigner le même concept. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13919957

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concept

Câu hỏi thường gặp

concept nghĩa là gì?

concept (danh từ) nghĩa là khái niệm.

concept phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concept (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛpt/.

concept là giống đực hay giống cái?

concept là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.