concepteur
danh từ cả hai giống
/kɔ̃.sɛp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
concepteur nghĩa là người góp ý.
Nghĩa của concepteur
Danh từ · cả hai giống
- Người góp ý (cho các hãng buôn, cho các xí nghiệp).
Dạng từ của concepteur
| Số nhiều | concepteurs |
| Giống cái | conceptrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conceiver (someone who comes up with an idea); ideas man
Câu hỏi thường gặp
concepteur nghĩa là gì?
concepteur (danh từ) nghĩa là người góp ý.
concepteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concepteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛp.tœʁ/.
concepteur là giống đực hay giống cái?
concepteur là danh từ cả hai giống.