TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concepteur

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.sɛp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

concepteur nghĩa là người góp ý.

Nghĩa của concepteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người góp ý (cho các hãng buôn, cho các xí nghiệp).

Dạng từ của concepteur

Số nhiềuconcepteurs
Giống cáiconceptrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conceiver (someone who comes up with an idea); ideas man

Câu hỏi thường gặp

concepteur nghĩa là gì?

concepteur (danh từ) nghĩa là người góp ý.

concepteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concepteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛp.tœʁ/.

concepteur là giống đực hay giống cái?

concepteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.