TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conception

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

conception nghĩa là sự thụ thai, năng lực quan niệm.

Nghĩa của conception

Danh từ · giống cái

  1. Sự thụ thai.
  2. Năng lực quan niệm.
    • Avoir la conception lentecó năng lực quan niệm chậm
  3. Quan niệm.
    • Une conception originale de la viemột quan niệm độc đáo về cuộc sống

Dạng từ của conception

Đi với mạo từ: une conception · la conception

Số nhiềuconceptions

Họ từ của conception

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conception (of a child); conception (beginning, start); ability to understand; viewpoint; angle

Câu hỏi thường gặp

conception nghĩa là gì?

conception (danh từ) nghĩa là sự thụ thai, năng lực quan niệm.

conception phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conception (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛp.sjɔ̃/.

conception là giống đực hay giống cái?

conception là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.