TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conceptuel

/kɔ̃.sɛp.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

conceptuel nghĩa là Xem concept.

Nghĩa của conceptuel

Tính từ

  1. xem concept — Khái niệm.

Dạng từ của conceptuel

Số nhiềuconceptuels
Giống cáiconceptuelle
Giống cái số nhiềuconceptuelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conceptual

Câu hỏi thường gặp

conceptuel nghĩa là gì?

conceptuel (tính từ) nghĩa là Xem concept.

conceptuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conceptuel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛp.tɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.