concernant
concernant nghĩa là liên quan đến, về.
Nghĩa của concernant
Giới từ
- Liên quan đến; về.
- Mesures concernant la circulationnhững biện pháp về giao thông
Câu ví dụ với concernant
- C'est un livre concernant les étoiles. Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119807
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ concerning, regarding
Câu hỏi thường gặp
concernant nghĩa là gì?
concernant (giới từ) nghĩa là liên quan đến, về.
concernant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concernant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁ.nɑ̃/.