TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concernant

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɛʁ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

concernant nghĩa là liên quan đến, về.

Nghĩa của concernant

Giới từ

  1. Liên quan đến; về.
    • Mesures concernant la circulationnhững biện pháp về giao thông

Câu ví dụ với concernant

  • C'est un livre concernant les étoiles. Đây là quyển sách về những vì sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119807

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ concerning, regarding

Câu hỏi thường gặp

concernant nghĩa là gì?

concernant (giới từ) nghĩa là liên quan đến, về.

concernant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concernant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.