TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

notion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/nɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

notion nghĩa là khái niệm.

Nghĩa của notion

Danh từ · giống cái

  1. Khái niệm.
    • La notion du bien et du malkhái niệm thiện ác
    • N'avoir que des notions de physiquechỉ mới có những khái niệm (tri thức sơ đẳng) về vật lý

Dạng từ của notion

Đi với mạo từ: une notion · la notion

Số nhiềunotions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notion; an elementary treatise

Câu hỏi thường gặp

notion nghĩa là gì?

notion (danh từ) nghĩa là khái niệm.

notion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của notion (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.sjɔ̃/.

notion là giống đực hay giống cái?

notion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.