TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

notionnel

giọng máy của trình duyệt

notionnel nghĩa là Xem notion.

Nghĩa của notionnel

Tính từ

  1. xem notion — Khái niệm.
    • Terme notionnelthuật ngữ chỉ khái niệm

Câu hỏi thường gặp

notionnel nghĩa là gì?

notionnel (tính từ) nghĩa là Xem notion.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.