TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quyết định tiếng Pháp là gì?

"quyết định" trong tiếng Pháp là décider (ngoại động từ), critique (tính từ), définitif (tính từ).

décider Ngoại động từ

/de.si.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết định.

  • Il décida d'arrêter de fumer. Anh ta quyết định bỏ thuốc.
  • Elle a décidé d'aller en Amérique. Cô ấy đã quyết định đi Mĩ.

Xem đầy đủ từ "décider": giống, cách chia, thành ngữ →

critique Tính từ

/kʁi.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết định; nguy kịch.

  • Moment critique lúc quyết định
  • Situation critique tình thế nguy kịch

Xem đầy đủ từ "critique": giống, cách chia, thành ngữ →

définitif Tính từ

/de.fi.ni.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối cùng, quyết định.

  • Sentence définitive bản án cuối cùng
  • Victoire définitive thắng lợi quyết định

Xem đầy đủ từ "définitif": giống, cách chia, thành ngữ →

sentence Danh từ · giống cái

/sɑ̃.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết định; bản án.

  • Sentence arbitrale quyết định của trọng tài
  • Sentence de mort bản án tử hình

Xem đầy đủ từ "sentence": giống, cách chia, thành ngữ →

décisif Tính từ

/de.si.zif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết định.

  • Victoire décisive thắng lợi quyết định

Xem đầy đủ từ "décisif": giống, cách chia, thành ngữ →

décision Danh từ · giống cái

/de.si.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quyết định.

  • Tout le monde est satisfait de la décision, alors ne venez pas jouer les trouble-fête s'il vous plaît. Mọi người đều hài lòng về quyết định này, nên xin đừng làm gì xáo trộn tình hình.
  • Je pense que j'aimerais parler de ça avec Tom avant de prendre une décision. Tôi nghĩ là tôi muốn nói chuyện với Tom về điều này trước khi đưa ra quyết định.

Xem đầy đủ từ "décision": giống, cách chia, thành ngữ →

arrêt Danh từ · giống đực

/a.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản án, quyết định (của tòa án cấp cao).

  • Arrêt de la cour d'appel bản án của tòa phúc thẩm
  • Rendre un arrêt (pháp lý) ra một bản án, ra một quyết định

Xem đầy đủ từ "arrêt": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyết định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quyết định tiếng Pháp là gì?

"quyết định" trong tiếng Pháp là décider (ngoại động từ), critique (tính từ), définitif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.