TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sentence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

sentence nghĩa là quyết định, bản án, châm ngôn.

Nghĩa của sentence

Danh từ · giống cái

  1. Quyết định; bản án.
    • Sentence arbitralequyết định của trọng tài
    • Sentence de mortbản án tử hình
  2. Từ cũ nghĩa cũ Châm ngôn.
    • sentences parallèlescâu đối

Dạng từ của sentence

Đi với mạo từ: une sentence · la sentence

Số nhiềusentences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sentence

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sentence; verdict; maxim, saying, adage

Câu hỏi thường gặp

sentence nghĩa là gì?

sentence (danh từ) nghĩa là quyết định, bản án, châm ngôn.

sentence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sentence (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tɑ̃s/.

sentence là giống đực hay giống cái?

sentence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.