sentence
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
sentence nghĩa là quyết định, bản án, châm ngôn.
Nghĩa của sentence
Danh từ · giống cái
- Quyết định; bản án.
- Sentence arbitralequyết định của trọng tài
- Sentence de mortbản án tử hình
- Từ cũ nghĩa cũ Châm ngôn.
- sentences parallèlescâu đối
Dạng từ của sentence
Đi với mạo từ: une sentence · la sentence
| Số nhiều | sentences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sentence
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sentence; verdict; maxim, saying, adage
Câu hỏi thường gặp
sentence nghĩa là gì?
sentence (danh từ) nghĩa là quyết định, bản án, châm ngôn.
sentence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sentence (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tɑ̃s/.
sentence là giống đực hay giống cái?
sentence là danh từ giống cái (dùng với une, la).