sente
danh từ giống cái (f)
/sɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
sente nghĩa là lối đi, đường mòn nhỏ.
Nghĩa của sente
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Lối đi, đường mòn nhỏ.
Dạng từ của sente
Đi với mạo từ: une sente · la sente
| Số nhiều | sentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ footpath, track, trail
Câu hỏi thường gặp
sente nghĩa là gì?
sente (danh từ) nghĩa là lối đi, đường mòn nhỏ.
sente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sente (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃t/.
sente là giống đực hay giống cái?
sente là danh từ giống cái (dùng với une, la).