TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sente

danh từ giống cái (f)
/sɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

sente nghĩa là lối đi, đường mòn nhỏ.

Nghĩa của sente

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Lối đi, đường mòn nhỏ.

Dạng từ của sente

Đi với mạo từ: une sente · la sente

Số nhiềusentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ footpath, track, trail

Câu hỏi thường gặp

sente nghĩa là gì?

sente (danh từ) nghĩa là lối đi, đường mòn nhỏ.

sente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sente (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃t/.

sente là giống đực hay giống cái?

sente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.