ordonnance
ordonnance nghĩa là sự sắp xếp, sự sắp đặt, cách bố trí, bố cục.
Nghĩa của ordonnance
Danh từ · giống cái
- Sự sắp xếp, sự sắp đặt.
- Ordonnance des mots dans la phrasesự sắp xếp các từ trong câu
- L'ordonnance d'une cérémoniecách sắp đặt một buổi lễ
- Kiến trúc; hội họa Cách bố trí, bố cục.
- Lệnh; quyết định, dụ.
- Ordonnance de non-lieuquyết định miễn tố
- Ordonnance royaledụ của vua
- Y học Đơn thuốc, toa thuốc.
- Quân sự, từ cũ, nghĩa cũ Lính hầu.
- officier d'ordonnancesĩ quan tùy tùng, sĩ quan hầu cận
Dạng từ của ordonnance
Đi với mạo từ: une ordonnance · l'ordonnance
| Số nhiều | ordonnances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ordonnance
Đồng nghĩa
Họ từ của ordonnance
Câu ví dụ với ordonnance
- Le médecin a donné une ordonnance à ma fille. Bác sĩ đã kê toa thuốc cho con gái tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038784
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prescription; order, decree; ordinance
Câu hỏi thường gặp
ordonnance nghĩa là gì?
ordonnance (danh từ) nghĩa là sự sắp xếp, sự sắp đặt, cách bố trí, bố cục.
ordonnance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ordonnance (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.dɔ.nɑ̃s/.
ordonnance là giống đực hay giống cái?
ordonnance là danh từ giống cái (dùng với une, la).