TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ordonnance

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁ.dɔ.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

ordonnance nghĩa là sự sắp xếp, sự sắp đặt, cách bố trí, bố cục.

Nghĩa của ordonnance

Danh từ · giống cái

  1. Sự sắp xếp, sự sắp đặt.
    • Ordonnance des mots dans la phrasesự sắp xếp các từ trong câu
    • L'ordonnance d'une cérémoniecách sắp đặt một buổi lễ
  2. Kiến trúc; hội họa Cách bố trí, bố cục.
  3. Lệnh; quyết định, dụ.
    • Ordonnance de non-lieuquyết định miễn tố
    • Ordonnance royaledụ của vua
  4. Y học Đơn thuốc, toa thuốc.
  5. Quân sự, từ cũ, nghĩa cũ Lính hầu.
    • officier d'ordonnancesĩ quan tùy tùng, sĩ quan hầu cận

Dạng từ của ordonnance

Đi với mạo từ: une ordonnance · l'ordonnance

Số nhiềuordonnances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ordonnance

Đồng nghĩa

Họ từ của ordonnance

Câu ví dụ với ordonnance

  • Le médecin a donné une ordonnance à ma fille. Bác sĩ đã kê toa thuốc cho con gái tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038784

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prescription; order, decree; ordinance

Câu hỏi thường gặp

ordonnance nghĩa là gì?

ordonnance (danh từ) nghĩa là sự sắp xếp, sự sắp đặt, cách bố trí, bố cục.

ordonnance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordonnance (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.dɔ.nɑ̃s/.

ordonnance là giống đực hay giống cái?

ordonnance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.