TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ordonnancement

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.dɔ.nɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ordonnancement nghĩa là lệnh chi trả.

Nghĩa của ordonnancement

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Lệnh chi trả.
  2. Thương nghiệp Quá trình thực hiện đơn hàng.

Dạng từ của ordonnancement

Đi với mạo từ: un ordonnancement · l'ordonnancement

Số nhiềuordonnancements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrangement; scheduling; sequencing

Câu hỏi thường gặp

ordonnancement nghĩa là gì?

ordonnancement (danh từ) nghĩa là lệnh chi trả.

ordonnancement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordonnancement (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.dɔ.nɑ̃s.mɑ̃/.

ordonnancement là giống đực hay giống cái?

ordonnancement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.