ordonnancement
danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.dɔ.nɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ordonnancement nghĩa là lệnh chi trả.
Nghĩa của ordonnancement
Danh từ · giống đực
- Kinh tế Lệnh chi trả.
- Thương nghiệp Quá trình thực hiện đơn hàng.
Dạng từ của ordonnancement
Đi với mạo từ: un ordonnancement · l'ordonnancement
| Số nhiều | ordonnancements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrangement; scheduling; sequencing
Câu hỏi thường gặp
ordonnancement nghĩa là gì?
ordonnancement (danh từ) nghĩa là lệnh chi trả.
ordonnancement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ordonnancement (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.dɔ.nɑ̃s.mɑ̃/.
ordonnancement là giống đực hay giống cái?
ordonnancement là danh từ giống đực (dùng với un, le).