TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ordo

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.do/ giọng máy của trình duyệt

ordo nghĩa là lịch lễ.

Nghĩa của ordo

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Lịch lễ.

Dạng từ của ordo

Đi với mạo từ: un ordo · l'ordo

Số nhiềuordos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ordo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scrip (medical prescription)

Câu hỏi thường gặp

ordo nghĩa là gì?

ordo (danh từ) nghĩa là lịch lễ.

ordo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordo (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.do/.

ordo là giống đực hay giống cái?

ordo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.