TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ordination

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.di.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ordination nghĩa là lễ phong chức.

Nghĩa của ordination

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lễ phong chức.
  2. Thao tác máy điện toán.
  3. Toán học Sự sắp.

Dạng từ của ordination

Đi với mạo từ: une ordination · l'ordination

Số nhiềuordinations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ordination

Câu hỏi thường gặp

ordination nghĩa là gì?

ordination (danh từ) nghĩa là lễ phong chức.

ordination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordination (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.di.na.sjɔ̃/.

ordination là giống đực hay giống cái?

ordination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.