TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déterminant

/de.tɛʁ.mi.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déterminant nghĩa là xác định, quyết định, định thức, thể quyết định.

Nghĩa của déterminant

Tính từ

  1. Xác định; quyết định.
    • Motifs déterminants des actionsđộng cơ quyết định hành vi

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Định thức.
  2. Sinh vật học Thể quyết định.
  3. Ngôn ngữ học Từ hạn định; cái hạn định.
  4. Ngôn ngữ học Từ cũ nghĩa cũ hình vị.

Dạng từ của déterminant

Số nhiềudéterminants
Giống cáidéterminante /de.tɛʁ.mi.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềudéterminantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ determining, decisive, deciding
  • Danh từ determiner; determinant; determinant

Câu hỏi thường gặp

déterminant nghĩa là gì?

déterminant (tính từ, danh từ) nghĩa là xác định, quyết định, định thức, thể quyết định.

déterminant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déterminant (giọng Pháp chuẩn): /de.tɛʁ.mi.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.