TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déterminatif

/de.tɛʁ.mi.na.tif/ giọng máy của trình duyệt

déterminatif nghĩa là hạn định, từ hạn định.

Nghĩa của déterminatif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Hạn định.
    • Adjectif déterminatiftính từ hạn định

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ hạn định.

Dạng từ của déterminatif

Số nhiềudéterminatifs
Giống cáidéterminative
Giống cái số nhiềudéterminatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déterminatif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ determinative

Câu hỏi thường gặp

déterminatif nghĩa là gì?

déterminatif (tính từ, danh từ) nghĩa là hạn định, từ hạn định.

déterminatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déterminatif (giọng Pháp chuẩn): /de.tɛʁ.mi.na.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.