TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

qualificatif

/ka.li.fi.ka.tif/ giọng máy của trình duyệt

qualificatif nghĩa là chỉ phẩm chất, từ chỉ phẩm chất, từ hạn định.

Nghĩa của qualificatif

Tính từ

  1. Chỉ phẩm chất.
    • Adjectif qualificatiftính từ phẩm chất

Danh từ · giống đực

  1. Từ chỉ phẩm chất, từ hạn định.

Dạng từ của qualificatif

Số nhiềuqualificatifs
Giống cáiqualificative
Giống cái số nhiềuqualificatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với qualificatif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ qualifying
  • Danh từ qualifier

Câu hỏi thường gặp

qualificatif nghĩa là gì?

qualificatif (tính từ, danh từ) nghĩa là chỉ phẩm chất, từ chỉ phẩm chất, từ hạn định.

qualificatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của qualificatif (giọng Pháp chuẩn): /ka.li.fi.ka.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.