TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quai

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ke/ giọng máy của trình duyệt

quai nghĩa là kè, bến.

Nghĩa của quai

Danh từ · giống đực

  1. Kè (sông).
    • Quai flottantkè nổi
    • Quai d'accostagekè cập bến
  2. Bến (cảng).
    • Quai de transbordementbến chuyển tải, bến tăng bo
    • Quai routierbến ôtô
    • Quai de départbến xuất phát, bến khởi hành
    • Quai d'arrivéebến đến
    • Quai clôturébến có rào
  3. Đường sắt Ke.
    • Billet de quaivé ke
    • Quai semi -périphériqueđường ke bán chu vi
    • Quai découvertke không có mái che

Dạng từ của quai

Đi với mạo từ: un quai · le quai

Số nhiềuquais

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quai

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với quai

  • Le train pour Cambridge part du quai 5. Chuyến tầu đi Cambridge khởi hành từ ke số 5.Tatoeba #338100

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quay, wharf; platform (of a station)

Câu hỏi thường gặp

quai nghĩa là gì?

quai (danh từ) nghĩa là kè, bến.

quai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quai (giọng Pháp chuẩn): /ke/.

quai là giống đực hay giống cái?

quai là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.