quai
quai nghĩa là kè, bến.
Nghĩa của quai
Danh từ · giống đực
- Kè (sông).
- Quai flottantkè nổi
- Quai d'accostagekè cập bến
- Bến (cảng).
- Quai de transbordementbến chuyển tải, bến tăng bo
- Quai routierbến ôtô
- Quai de départbến xuất phát, bến khởi hành
- Quai d'arrivéebến đến
- Quai clôturébến có rào
- Đường sắt Ke.
- Billet de quaivé ke
- Quai semi -périphériqueđường ke bán chu vi
- Quai découvertke không có mái che
Dạng từ của quai
Đi với mạo từ: un quai · le quai
| Số nhiều | quais |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với quai
- Le train pour Cambridge part du quai 5. Chuyến tầu đi Cambridge khởi hành từ ke số 5.Tatoeba #338100
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quay, wharf; platform (of a station)
Câu hỏi thường gặp
quai nghĩa là gì?
quai (danh từ) nghĩa là kè, bến.
quai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quai (giọng Pháp chuẩn): /ke/.
quai là giống đực hay giống cái?
quai là danh từ giống đực (dùng với un, le).