TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décisoire

giọng máy của trình duyệt

décisoire nghĩa là quyết định.

Nghĩa của décisoire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Quyết định.

Câu hỏi thường gặp

décisoire nghĩa là gì?

décisoire (tính từ) nghĩa là quyết định.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.