Dữ dội tiếng Pháp là gì?
"dữ dội" trong tiếng Pháp là violent (tính từ), intense (tính từ), violemment (phó từ).
violent Tính từ
/vjɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; kịch liệt.
- Tempête violente cơn bão dữ dội
- Fièvre violente cơn sốt dữ dội
intense Tính từ
/ɛ̃.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mãnh liệt, dữ dội.
- Froid intense rét dữ dội
- Bombardement intense cuộc oanh tạc dữ dội
violemment Phó từ
/vjɔ.la.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; dữ; kịch liệt.
- Se débattre violemment phản ứng kịch liệt
- Haïr violemment ghét dữ
furieux Tính từ
/fy.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dữ dội, mãnh liệt.
- Combat furieux cuộc chiến đấu dữ dội
- Une passion furieuse dục vọng mãnh liệt
vif Tính từ
/vif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; gay gắt.
- Attaque vive sự tấn công mãnh liệt
- Propos vifs lời nói gay gắt
féroce Tính từ
/fe.ʁɔs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dữ dội, ghê gớm.
- Faim féroce cơn đói ghê gớm
aigu Tính từ
/ɛ.ɡy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dữ dội, kịch liệt.
- Un conflit aigu cuộc tranh chấp dữ dội
- Douleur aiguë đau buốt, đau nhói
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dữ dội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- déchaînéTính từ · Dữ dội, hung dữ
- intensémentPhó từ · Mãnh liệt, dữ dội
- impétueuxTính từ · Mãnh liệt, dữ dội
- carabinéTính từ · Mạnh, dữ dội
- impétueusementPhó từ · Mãnh liệt, dữ dội
- infernalTính từ · Ghê người, dữ dội, hung dữ
- cruellementPhó từ · Tàn nhẫn, dữ dội
- férocementPhó từ · Dữ dội, ghê gớm
- furieusementPhó từ · Dữ dội, mãnh liệt
- violenceDanh từ · Sự mãnh liệt, sự dữ dội; sự kịch liệt
- furieDanh từ · Sự dữ dội, sự mãnh lịet
- acuitéDanh từ · Sự dữ dội; độ kịch liệt
- vivacitéDanh từ · Sự mãnh liệt, sự dữ dội, sự gay gắt
- déchaînementDanh từ · Sự dữ dội, sự hung dữ
- impétuositéDanh từ · Tính mãnh liệt, tính dữ dội
Câu hỏi thường gặp
Dữ dội tiếng Pháp là gì?
"dữ dội" trong tiếng Pháp là violent (tính từ), intense (tính từ), violemment (phó từ).