TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impétuosité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pe.tɥo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

impétuosité nghĩa là tính mãnh liệt, tính dữ dội, tính hăng.

Nghĩa của impétuosité

Danh từ · giống cái

  1. Tính mãnh liệt, tính dữ dội.
  2. Tính hăng.
    • Agir avec impétuositéhành động hăng

Dạng từ của impétuosité

Đi với mạo từ: une impétuosité · l'impétuosité

Số nhiềuimpétuosités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impétuosité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impetuosity, impetuousness, impulsiveness

Câu hỏi thường gặp

impétuosité nghĩa là gì?

impétuosité (danh từ) nghĩa là tính mãnh liệt, tính dữ dội, tính hăng.

impétuosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impétuosité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.tɥo.zi.te/.

impétuosité là giống đực hay giống cái?

impétuosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.