impétuosité
impétuosité nghĩa là tính mãnh liệt, tính dữ dội, tính hăng.
Nghĩa của impétuosité
Danh từ · giống cái
- Tính mãnh liệt, tính dữ dội.
- Tính hăng.
- Agir avec impétuositéhành động hăng
Dạng từ của impétuosité
Đi với mạo từ: une impétuosité · l'impétuosité
| Số nhiều | impétuosités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impétuosité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impetuosity, impetuousness, impulsiveness
Câu hỏi thường gặp
impétuosité nghĩa là gì?
impétuosité (danh từ) nghĩa là tính mãnh liệt, tính dữ dội, tính hăng.
impétuosité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impétuosité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.tɥo.zi.te/.
impétuosité là giống đực hay giống cái?
impétuosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).