TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impôt

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.po/ giọng máy của trình duyệt

impôt nghĩa là thuế.

Nghĩa của impôt

Danh từ · giống đực

  1. Thuế.
    • Impôts indirectsthuế gián thu

Dạng từ của impôt

Đi với mạo từ: un impôt · l'impôt

Số nhiềuimpôts

Cụm từ, thành ngữ với impôt

  • impôt du sang — binh dịch

Câu ví dụ với impôt

  • Nous devons payer l'impôt. Chúng tôi phải nộp thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #590747

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tax

Câu hỏi thường gặp

impôt nghĩa là gì?

impôt (danh từ) nghĩa là thuế.

impôt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impôt (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.po/.

impôt là giống đực hay giống cái?

impôt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.