impôt
impôt nghĩa là thuế.
Nghĩa của impôt
Danh từ · giống đực
- Thuế.
- Impôts indirectsthuế gián thu
Dạng từ của impôt
Đi với mạo từ: un impôt · l'impôt
| Số nhiều | impôts |
Cụm từ, thành ngữ với impôt
- impôt du sang — binh dịch
Câu ví dụ với impôt
- Nous devons payer l'impôt. Chúng tôi phải nộp thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #590747
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tax
Câu hỏi thường gặp
impôt nghĩa là gì?
impôt (danh từ) nghĩa là thuế.
impôt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impôt (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.po/.
impôt là giống đực hay giống cái?
impôt là danh từ giống đực (dùng với un, le).