intensément
intensément nghĩa là mãnh liệt, dữ dội.
Nghĩa của intensément
Phó từ
- Mãnh liệt, dữ dội.
- Bombarder intensémentném bom dữ dội
Câu ví dụ với intensément
- Les idées vertes incolores dorment intensément. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #731196
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ intensely
Câu hỏi thường gặp
intensément nghĩa là gì?
intensément (phó từ) nghĩa là mãnh liệt, dữ dội.
intensément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intensément (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.se.mɑ̃/.