TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intensément

/ɛ̃.tɑ̃.se.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intensément nghĩa là mãnh liệt, dữ dội.

Nghĩa của intensément

Phó từ

  1. Mãnh liệt, dữ dội.
    • Bombarder intensémentném bom dữ dội

Câu ví dụ với intensément

  • Les idées vertes incolores dorment intensément. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #731196

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ intensely

Câu hỏi thường gặp

intensément nghĩa là gì?

intensément (phó từ) nghĩa là mãnh liệt, dữ dội.

intensément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intensément (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.se.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.