déchaîné
/de.ʃɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
déchaîné nghĩa là dữ dội, hung dữ.
Nghĩa của déchaîné
Tính từ
- Dữ dội, hung dữ.
- Flots déchaînéssóng dữ dội
Dạng từ của déchaîné
| Số nhiều | déchaînés |
| Giống cái | déchaînée |
| Giống cái số nhiều | déchaînées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déchaîné
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với déchaîné
- un enfant déchaîné — đứa trẻ hung dữ
Câu hỏi thường gặp
déchaîné nghĩa là gì?
déchaîné (tính từ) nghĩa là dữ dội, hung dữ.
déchaîné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déchaîné (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃɛ.ne/.