TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchaîné

/de.ʃɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

déchaîné nghĩa là dữ dội, hung dữ.

Nghĩa của déchaîné

Tính từ

  1. Dữ dội, hung dữ.
    • Flots déchaînéssóng dữ dội

Dạng từ của déchaîné

Số nhiềudéchaînés
Giống cáidéchaînée
Giống cái số nhiềudéchaînées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déchaîné

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với déchaîné

  • un enfant déchaîné — đứa trẻ hung dữ

Câu hỏi thường gặp

déchaîné nghĩa là gì?

déchaîné (tính từ) nghĩa là dữ dội, hung dữ.

déchaîné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déchaîné (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃɛ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.