TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

déchet nghĩa là bã, cặn bã, sự hao hụt.

Nghĩa của déchet

Danh từ · giống đực

  1. Bã, cặn bã.
    • Déchets de canne à sucrebã mía
    • Les déchets de la nutrition(sinh vật học) cặn bã của sự tiêu hóa
    • Un déchet de la société(nghĩa bóng) kẻ cặn bã của xã hội
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự hao hụt.
    • déchet de route(thương nghiệp) hao hụt khi chuyên chở

Dạng từ của déchet

Đi với mạo từ: un déchet · le déchet

Số nhiềudéchets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refuse, rubbish, trash, waste; a mess, a basket case (especially after having drunk alcohol)

Câu hỏi thường gặp

déchet nghĩa là gì?

déchet (danh từ) nghĩa là bã, cặn bã, sự hao hụt.

déchet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déchet (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃɛ/.

déchet là giống đực hay giống cái?

déchet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.