TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchiffonner

/de.ʃi.fɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

déchiffonner nghĩa là vuốt thẳng ra, làm khỏi nhàu.

Nghĩa của déchiffonner

Ngoại động từ

  1. Vuốt thẳng ra, làm khỏi nhàu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déchiffonner

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

déchiffonner nghĩa là gì?

déchiffonner (ngoại động từ) nghĩa là vuốt thẳng ra, làm khỏi nhàu.

déchiffonner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déchiffonner (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃi.fɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.