TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhiều tiếng Pháp là gì?

"nhiều" trong tiếng Pháp là nombreux (tính từ), plusieurs (tính từ), gros (phó từ).

nombreux Tính từ

/nɔ̃.bʁø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều, đông.

  • Il y a de nombreux cratères sur la lune. Trên mặt trăng có nhiều hố.
  • Il y a de nombreux bâtiments élevés à New-York. Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York.

Xem đầy đủ từ "nombreux": giống, cách chia, thành ngữ →

plusieurs Tính từ

/ply.zjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều.

  • Ann a plusieurs amis. Ann có nhiều bạn bè.
  • Nous avons récemment éprouvé plusieurs désastres. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa.

Xem đầy đủ từ "plusieurs": giống, cách chia, thành ngữ →

gros Phó từ

/ɡʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: To; nhiều.

  • Si tu manges trop, tu vas devenir gros. Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ béo lên.
  • Gagner gros được nhiều

Xem đầy đủ từ "gros": giống, cách chia, thành ngữ →

plein Phó từ

/plɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều.

  • T'avais plein de temps. Bạn còn rất nhiều thời gian.
  • Il y a plein de gens có nhiều người

Xem đầy đủ từ "plein": giống, cách chia, thành ngữ →

tellement Phó từ

/tɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều, biết mấy.

  • J'ai tellement de travail que je reste une heure de plus. Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.
  • Il a tellement changé anh ta đã thay đổi biết mấy

Xem đầy đủ từ "tellement": giống, cách chia, thành ngữ →

multiple Tính từ

/myl.tipl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều.

  • La méthode de l'injaculation rend prétendument possible aux hommes des orgasmes multiples. Phương pháp xuất tinh ngược được cho là có thể giúp đàn ông có nhiều cơn cực khoái.
  • Charrue à socs multiples cày nhiều lưỡi

Xem đầy đủ từ "multiple": giống, cách chia, thành ngữ →

beaucoup Phó từ

/bo.ku/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều lắm.

  • Les étudiants passent beaucoup de leur temps à jouer. Các sinh viên dành nhiều thời gian cho việc vui chơi.
  • Beaucoup d'insectes disparurent du jour au lendemain. Qua đêm, nhiều côn trùng biến mất.

Xem đầy đủ từ "beaucoup": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhiều tiếng Pháp là gì?

"nhiều" trong tiếng Pháp là nombreux (tính từ), plusieurs (tính từ), gros (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.