TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plantureux

/plɑ̃.ty.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

plantureux nghĩa là nhiều, thịnh soạn, màu mỡ, được mùa.

Nghĩa của plantureux

Tính từ

  1. Nhiều, thịnh soạn.
    • Repas plantureuxbữa cơm thịnh soạn
  2. Màu mỡ; được mùa.
    • Terre plantureuseđất màu mỡ
    • Année plantureusenăm được mùa
  3. Thân mật To béo.
    • Une femme plantureusemột người đàn bà to béo

Dạng từ của plantureux

Giống cáiplantureuse /plɑ̃.ty.ʁøz/
Giống cái số nhiềuplantureuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plantureux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ buxom, curvaceous; copious, lavish; fertile

Câu hỏi thường gặp

plantureux nghĩa là gì?

plantureux (tính từ) nghĩa là nhiều, thịnh soạn, màu mỡ, được mùa.

plantureux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plantureux (giọng Pháp chuẩn): /plɑ̃.ty.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.