TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plantule

danh từ giống cái (f)
/plɑ̃tyl/ giọng máy của trình duyệt

plantule nghĩa là cây mầm, cây con, cây mạ.

Nghĩa của plantule

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây mầm.
  2. Cây con, cây mạ.

Dạng từ của plantule

Đi với mạo từ: une plantule · la plantule

Số nhiềuplantules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plantule; small plant

Câu hỏi thường gặp

plantule nghĩa là gì?

plantule (danh từ) nghĩa là cây mầm, cây con, cây mạ.

plantule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plantule (giọng Pháp chuẩn): /plɑ̃tyl/.

plantule là giống đực hay giống cái?

plantule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.