planton
danh từ giống đực (m)
/plɑ̃.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
planton nghĩa là lính chạy giấy, việc chạy giấy.
Nghĩa của planton
Danh từ · giống đực
- Lính chạy giấy.
- Việc chạy giấy.
- Être de plantonchạy giấy
Dạng từ của planton
Đi với mạo từ: un planton · le planton
| Số nhiều | plantons |
Cụm từ, thành ngữ với planton
- faire le planton — (thân mật) bó buộc phải chờ đợi
- rester de planton — (thân mật) đứng chờ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orderly
Câu hỏi thường gặp
planton nghĩa là gì?
planton (danh từ) nghĩa là lính chạy giấy, việc chạy giấy.
planton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của planton (giọng Pháp chuẩn): /plɑ̃.tɔ̃/.
planton là giống đực hay giống cái?
planton là danh từ giống đực (dùng với un, le).