TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

planton

danh từ giống đực (m)
/plɑ̃.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

planton nghĩa là lính chạy giấy, việc chạy giấy.

Nghĩa của planton

Danh từ · giống đực

  1. Lính chạy giấy.
  2. Việc chạy giấy.
    • Être de plantonchạy giấy

Dạng từ của planton

Đi với mạo từ: un planton · le planton

Số nhiềuplantons

Cụm từ, thành ngữ với planton

  • faire le planton — (thân mật) bó buộc phải chờ đợi
  • rester de planton — (thân mật) đứng chờ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orderly

Câu hỏi thường gặp

planton nghĩa là gì?

planton (danh từ) nghĩa là lính chạy giấy, việc chạy giấy.

planton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planton (giọng Pháp chuẩn): /plɑ̃.tɔ̃/.

planton là giống đực hay giống cái?

planton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.