notablement
/nɔ.ta.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
notablement nghĩa là đáng kể, nhiều.
Nghĩa của notablement
Phó từ
- Đáng kể, nhiều.
- Deux choses notablement différenteshai vật khác nhau đáng kể
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ notably
Câu hỏi thường gặp
notablement nghĩa là gì?
notablement (phó từ) nghĩa là đáng kể, nhiều.
notablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của notablement (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ta.blə.mɑ̃/.