TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

notablement

/nɔ.ta.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

notablement nghĩa là đáng kể, nhiều.

Nghĩa của notablement

Phó từ

  1. Đáng kể, nhiều.
    • Deux choses notablement différenteshai vật khác nhau đáng kể
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ notably

Câu hỏi thường gặp

notablement nghĩa là gì?

notablement (phó từ) nghĩa là đáng kể, nhiều.

notablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của notablement (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ta.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.