TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

notabilité

danh từ giống cái (f)
/nɔ.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

notabilité nghĩa là người có danh vọng, danh tiếng.

Nghĩa của notabilité

Danh từ · giống cái

  1. Người có danh vọng, người có địa vị thân hào.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Danh tiếng.
    • Notabilité douteusedanh tiếng đáng ngờ

Dạng từ của notabilité

Đi với mạo từ: une notabilité · la notabilité

Số nhiềunotabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notability

Câu hỏi thường gặp

notabilité nghĩa là gì?

notabilité (danh từ) nghĩa là người có danh vọng, danh tiếng.

notabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của notabilité (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ta.bi.li.te/.

notabilité là giống đực hay giống cái?

notabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.