TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nota

danh từ giống đực (m)
/nɔ.ta/ giọng máy của trình duyệt

nota nghĩa là lời chú, lời chú thích.

Nghĩa của nota

Danh từ · giống đực

  1. Lời chú, lời chú thích.

Dạng từ của nota

Đi với mạo từ: un nota · le nota

Số nhiềunotas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ note (marginal comment or explanation)

Câu hỏi thường gặp

nota nghĩa là gì?

nota (danh từ) nghĩa là lời chú, lời chú thích.

nota phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nota (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ta/.

nota là giống đực hay giống cái?

nota là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.