nota
danh từ giống đực (m)
/nɔ.ta/ giọng máy của trình duyệt
nota nghĩa là lời chú, lời chú thích.
Nghĩa của nota
Danh từ · giống đực
- Lời chú, lời chú thích.
Dạng từ của nota
Đi với mạo từ: un nota · le nota
| Số nhiều | notas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ note (marginal comment or explanation)
Câu hỏi thường gặp
nota nghĩa là gì?
nota (danh từ) nghĩa là lời chú, lời chú thích.
nota phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nota (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ta/.
nota là giống đực hay giống cái?
nota là danh từ giống đực (dùng với un, le).