TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nosémose

danh từ giống cái (f)
/no.ze.moz/ giọng máy của trình duyệt

nosémose nghĩa là bệnh lỵ ong.

Nghĩa của nosémose

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh lỵ ong.

Dạng từ của nosémose

Đi với mạo từ: une nosémose · la nosémose

Số nhiềunosémoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nosema ceranae, a fungal parasite on Asiatic honeybees (Apis cerana), causing nosemosis

Câu hỏi thường gặp

nosémose nghĩa là gì?

nosémose (danh từ) nghĩa là bệnh lỵ ong.

nosémose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nosémose (giọng Pháp chuẩn): /no.ze.moz/.

nosémose là giống đực hay giống cái?

nosémose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.