TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flonflons

danh từ giống cái (f)
/flɔ̃.flɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

flonflons nghĩa là nhiều, vô số.

Nghĩa của flonflons

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Nhiều, vô số, đàn, đống.

Dạng từ của flonflons

Đi với mạo từ: une flonflons · la flonflons

Câu hỏi thường gặp

flonflons nghĩa là gì?

flonflons (danh từ) nghĩa là nhiều, vô số.

flonflons phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flonflons (giọng Pháp chuẩn): /flɔ̃.flɔ̃/.

flonflons là giống đực hay giống cái?

flonflons là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.