TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moult

/mu/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /mu.t‿/

moult nghĩa là nhiều, rất.

Nghĩa của moult

Phó từ

  1. Từ cũ nghĩa cũ Nhiều, rất.
    • Chose moult belle à voirvật rất đẹp mắt

Dạng từ của moult

Giống cáimoulte
Giống cái số nhiềumoultes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moult

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ many; a lot of
  • Phó từ much; a lot

Câu hỏi thường gặp

moult nghĩa là gì?

moult (phó từ) nghĩa là nhiều, rất.

moult phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moult (giọng Pháp chuẩn): /mu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.