TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moulu

/mu.ly/ giọng máy của trình duyệt

moulu nghĩa là xay, mệt lử, mệt nhoài.

Nghĩa của moulu

Tính từ

  1. Xay.
    • Café moulucà phê xay
  2. Mệt lử, mệt nhoài.
    • Avoir le corps mouluthể xác mệt nhoài

Dạng từ của moulu

Số nhiềumoulus
Giống cáimoulue
Giống cái số nhiềumoulues

Câu hỏi thường gặp

moulu nghĩa là gì?

moulu (tính từ) nghĩa là xay, mệt lử, mệt nhoài.

moulu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moulu (giọng Pháp chuẩn): /mu.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.